genus fortunella

genus fortunella

A gardener tends to a genus Fortunella shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cây trồng nhỏ: "genus fortunella" một danh từ chỉ một chi thực vật nhỏ thuộc họ cam quýt (Rutaceae), nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc. Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây thấp, sản sinh ra quả hình bầu dục nhỏ màu vàng hoặc cam, trông giống quả cam nhưng kích thước nhỏ hơn nhiều. - Tên khoa học của quả quất (kumquat): "genus fortunella" thường được dùng để chỉ chi quất, một loại cây ăn quả phổ biến với vỏ ngọt ruột chua, thường được ăn cả vỏ hoặc dùng làm mứt.

dụ sử dụng
  • (Chi fortunella nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc nổi tiếng với những quả nhỏ có thể ăn được.)
  • (Nhiều người làm vườn trồng các cây thuộc chi fortunella giá trị trang trí quả quất ngon của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus fortunella": các loài trong chi fortunella.
    • There are several species within genus fortunella, including Fortunella japonica and Fortunella margarita. ( nhiều loài trong chi fortunella, bao gồm Fortunella japonica Fortunella margarita.)
  • "Genus fortunella is part of the Rutaceae family": chi fortunella một phần của họ cam quýt.
    • Genus fortunella is closely related to the genus Citrus but has distinct fruit characteristics. (Chi fortunella quan hệ gần gũi với chi Citrus nhưng đặc điểm quả riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortunella (danh từ): tên gọi khác của chi quất.
    • Fortunella is a synonym for genus fortunella in botanical taxonomy. (Fortunella một từ đồng nghĩa với genus fortunella trong phân loại thực vật học.)
  • Kumquat (danh từ): quả quất, loại quả từ cây thuộc chi fortunella.
    • I bought fresh kumquats at the market. (Tôi đã mua quả quất tươichợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kumquat genus: chi quất.
  • Fortunella: tên khoa học thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • To belong to genus fortunella: thuộc về chi fortunella.
    • The kumquat tree belongs to genus fortunella. (Cây quất thuộc về chi fortunella.)
  • To classify as genus fortunella: phân loại chi fortunella.
    • Botanists classify these small citrus fruits as genus fortunella. (Các nhà thực vật học phân loại những quả cam quýt nhỏ này chi fortunella.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "genus fortunella".